Các công nghệ sản xuất ắc quy khởi động tiên tiến hiện nay

Những chiếc xe ô tô mà chúng ta lái hàng ngày đã trải qua những bước phát triển công nghệ vượt bậc qua thời gian. Và những chiếc bình ắc quy cũng phải thay đổi công nghệ sản xuất để có thông số kỹ thuật phù hợp với những chiếc xe đó. Không phải bình ắc quy nào cũng giống nhau về công nghệ sản xuất và không phải bình ắc quy nào có cùng dung lượng với bình ắc quy theo xe cũng sẽ có thể thay thế được. Chính vì thế bài viết này Phúc Khôi sẽ giúp bạn chọn lựa đúng công nghệ ắc quy phù hợp với chiếc xe của bạn.

Các công nghệ sản xuất ắc quy khởi động dành cho ô tô hiện nay công nghệ nào phù hợp cho xe của bạn

1. Công nghệ ắc quy ngập nước thông thường (tiêu chuẩn)

Ắc quy Axit chì ngập nước thông thường tiêu chuẩn là loại ắc quy ô tô phổ thông nhất trên thị trường mà chúng ta thường nghe đến với 2 dạng là ắc quy nước và ắc quy “khô”. Ắc quy khô về bản chất vẫn là ắc quy ngập nước nhưng được hàn kín và không cần bảo dưỡng. Loại ắc quy này cung cấp năng lượng khởi động xe ở mức độ đáng tin cậy. Công nghệ sản xuất của loại ắc quy này đơn giản nên chúng có giá thành rẻ.

Ắc quy ngập nước tiêu chuẩn được thiết kế để cung cấp năng lượng cho bộ khởi động và hệ thống đánh lửa để khởi động động cơ. Nó cũng cung cấp năng lượng khi các tải điện của xe vượt quá công suất của máy phát điện. Khi xe không chạy, ắc quy cung cấp năng lượng cho các hệ thống điện như đồng hồ, bộ nhớ ECU, báo động, v.v. Ắc quy còn có chức năng ổn định các xung điện áp từ máy phát ngăn ngừa thiệt hại cho các bộ phận khác của hệ thống điện, điện tử. 

Ứng dụng của ắc quy ngập nước tiêu chuẩn

Ắc quy ngập nước tiêu chuẩn thực hiện 3 chức năng chính: Khởi động (Starting), Chiếu sáng (Lighting), Đánh lửa (Ignition) – còn gọi là SLI. Loại ắc quy này cần được giữ ở trạng thái mức sạc cao để duy trì tuổi thọ, chúng không được thiết kế để xả sâu (kiệt) điện áp.

Ắc quy tiêu chuẩn ngập nước sử dụng lý tưởng cho các loại xe có nhu cầu điện bình thường (xe không bao gồm các hệ thống cao cấp như Auto start stop hay phanh tái sinh năng lượng)

Cấu tạo ắc quy ngập nước tiêu chuẩn

Ắc quy axit-chì 12 volt có cấu tạo sáu ngăn. Trong mỗi ngăn, các bản cực âm và dương được xếp chồng lên nhau theo kiểu xen kẽ, được ngăn cách bởi một tấm nhựa vi xốp mỏng được gọi là tấm cách điện. Các tấm xếp chồng lên nhau được ngâm ngập trong dung dịch điện phân axit Sulfuric loãng cung cấp một đường dẫn cho dòng điện chạy qua. Xem chi tiết cấu tạo của ắc quy tại đây

Ưu điểm của loại ắc quy tiêu chuẩn này

  • Năng lượng khởi động đáng tin cậy
  • Chi phí thay thế rẻ
  • Thích hợp cho mọi khí hậu

Nhược điểm của loại ắc quy tiêu chuẩn này

  • Khả năng cấp điện cho phụ tải lớn bị hạn chế
  • Khả năng xả sâu kém
  • Tuổi thọ ngắn hơn so với các công nghệ khác

2. Công nghệ ắc quy EFB

Ắc quy EFB là viết tắt của Enhanced Flooded Battery tức ắc quy ngập nước tăng cường. Về bản chất ắc quy EFB chính là ắc quy ngập nước tuy nhiên bản cực dương của ắc quy EFB được gia cố vật liệu Polyfleece giúp các bản cực dương cứng cáp hơn, khả năng tản nhiệt tốt và sạc nhanh hơn. Từ đó giúp ắc quy EFB bền bỉ hơn và có dòng CCA cao hơn hẳn các loại ắc quy thông thường.

Ắc quy EFB phù hợp dành cho các dòng xe ô tô được trang bị công nghệ auto start stop cơ bản như công nghệ istop của các dòng xe Mazda. Tuy nhiên nếu xe của bạn còn được trang bị công nghệ phanh tái sinh năng lượng thì ắc quy EFB chưa thực sự phù hợp với xe của bạn

Ắc quy EFB có giá thành cao hơn ắc quy thông thường cùng mức dung lượng từ 20-30%

3. Công nghệ ắc quy AGM

AGM là viết tắt của Absorbent Glass Mat (sợi thủy tinh hấp thụ).

Đây là một loại ắc quy axit-chì tiên tiến cung cấp năng lượng vượt trội để hỗ trợ nhu cầu điện cao hơn của các phương tiện giao thông ngày nay được trang bị công nghệ dừng khởi động tự động cao cấp.

Ắc quy AGM có khả năng chống rung xóc cực tốt, hoàn toàn kín khí, và hoàn toàn không cần bảo trì. Ắc quy AGM cung cấp số vòng nạp xả lớn hơn gấp 3 lần ắc quy thông thường, giảm thiểu khí và rò rỉ axit, khả năng xả sâu tốt, dòng CCA cực cao khi so sánh với ắc quy axit-chì thông thường.

Công nghệ AGM mang lại hiệu suất vượt trội nhất trong tất cả công nghệ sản xuất ắc quy ô tô khởi động.

Ứng dụng của ắc quy AGM

Ứng dụng cho xe dừng khởi động tự động có trang bị công nghệ phanh tái sinh năng lượng, hệ thống âm thanh giải trí lớn, ghế sưởi và các phụ kiện điện tử cao cấp khác

Công nghệ Start-stop tự động tắt động cơ khi xe của bạn dừng lại, chẳng hạn như tại đèn giao thông, sau đó lại tự động khởi động lại nhanh chóng và yên tĩnh khi nhả bàn đạp phanh. Khi động cơ tắt, ắc quy là nguồn cung cấp năng lượng duy nhất cho tất cả các thiết bị điện của xe, chẳng hạn như quạt gió, radio, đèn, v.v. Trên các dòng xe có công nghệ phanh tái tạo cần bình ắc quy có khả năng sạc nhanh để bù đắp việc ắc quy bị mất dần năng lượng do quá trình tiêu hao điện bởi các tải điện lớn và do công nghệ dừng khởi động tự động gây ra.

Nếu bạn đang muốn một bình ắc quy có khả năng cung cấp năng lượng cho một chiếc xe có nhiều tính năng điện tử phức tạp như trên các dòng xe cao cấp châu Âu Mercedes, BMW, Audi, v.v. thì bạn nên cân nhắc lựa chọn loại ắc quy có khả năng xả sâu,khả năng chấp nhận sạc và khả năng hoạt động ở trạng thái sạc thấp vượt trội được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến như ắc quy AGM.

Ắc quy AGM là sự lựa chọn cao cấp tuyệt vời cho các loại xe tiết kiệm nhiên liệu tiên tiến với nhu cầu điện năng lớn và dành cho những người cần độ tin cậy cao hơn và tuổi thọ lâu hơn của ắc quy ô tô. 

Cấu tạo ắc quy AGM

Trong ắc quy AGM, các bản cực dương và bản cực âm được ngăn cách bởi một tấm lót thủy tinh hấp thụ có tác dụng hấp thụ và giữ axit của ắc quy ngăn không cho nó chảy tự do bên trong. Các tấm được nén chặt thành từng ô và được giữ dưới áp lực trong vỏ nhựa. Lực nén bên trong hạn chế sự bong tróc của vật liệu hoạt tính cho phép tuổi thọ ắc quy cao hơn đáng kể. Công nghệ này làm giảm điện trở bên trong và tối đa hóa công suất phát điện. 

Ưu điểm của ắc quy AGM

  • Tuổi thọ cao hơn gấp ba so với ắc quy tiêu chuẩn ngập nước
  • Được thiết kế cho khí hậu khắc nghiệt và các điều kiện khắt khe
  • Dòng CCA rất cao
  • Sạc lại nhanh chóng giúp kéo dài tuổi thọ
  • Lý tưởng cho các xe ứng dụng start-stop, phanh tái sinh năng lượng
  • Chống rung xóc tốt
  • Không cần bảo trì

Nhược điểm của ắc quy AGM

  • Giá thành cao

Các thương hiệu ắc quy AGM tiêu biểu trên thị trường: Ắc quy Varta, Bosch.

4. Công nghệ PowerFrame của ắc quy Varta

Công nghệ khung lưới PowerFrame trên ắc quy Varta, được phát triển bởi Clarios, trước đây là Johnson Controls Power Solutions, là công nghệ thế hệ tiếp theo của ắc quy ô tô. Thiết kế sáng tạo của lưới điện PowerFrame mạnh mẽ hơn và bền bỉ hơn, mang lại hiệu suất tối ưu cho ô tô của bạn.

cong nghe power frame

Công nghệ lưới PowerFrame được thiết kế để giảm thiểu sự ăn mòn dẫn đến hỏng ắc quy, cho phép phương tiện của bạn vận hành liên tục và ổn định. Sự ăn mòn xảy ra theo thời gian là kết quả của các chu kỳ sạc – xả mà ắc quy ô tô của bạn trải qua. Mua ắc quy ô tô Varta với công nghệ lưới PowerFrame giúp bạn yên tâm rằng ô tô của bạn sẽ khởi động một cách tin cậy.

Công nghệ lưới điện PowerFrame được cấp bằng sáng chế. Nó bền hơn tới 66% và chống ăn mòn hơn các thiết kế lưới ắc quy thông thường khác.

Thiết kế lưới PowerFrame cải thiện hiệu suất của hệ thống điện trên xe của bạn bằng cách cung cấp hiệu suất khởi động vượt trội hơn 70% so với các công nghệ lưới khác.

Quy trình sản xuất khung PowerFrame sử dụng ít năng lượng hơn và tạo ra ít khí nhà kính hơn 20% so với các phương pháp sản xuất khác.

Trong khi ắc quy ngập nước thông thường, ắc quy EFB và ắc quy AGM là các loại ắc quy khác nhau có công nghệ sản xuất khác nhau thì Powerframe là công nghệ sản xuất tăng cường cho các loại ắc quy trên. Powerframe không phải là một loại ắc quy riêng biệt.

Ứng dụng công nghệ PowerFrame trong ắc quy nào

Công nghệ PowerFrame có thể được tìm thấy trong ắc quy ngập nước tiêu chuẩn, EFB và AGM của ắc quy Varta

Ưu điểm của ắc quy Varta công nghệ PowerFrame

  • Bền hơn đến 66% và chống ăn mòn hơn so với các thiết kế lưới khác.
  • Lưu lượng điện tốt hơn tới 70% so với các công nghệ lưới khác.
  • Sử dụng ít hơn 20% năng lượng và tạo ra ít khí nhà kính hơn 20% so với các phương pháp sản xuất khác.
Để lại bình luận